List đàn Piano điện về ngày 5/5/2014
| No. | Thương hiệu | Model | Gía bán lẻ | |||
| No.1 | CASIO | AP12S | 8,500,000 | |||
| No.2 | CASIO | AP20 | 8,500,000 | |||
| No.3 | CASIO | AP22S | 8,500,000 | |||
| No.4 | CASIO | AP75 | 8,500,000 | |||
| No.5 | CASIO | PX700 | 11,000,000 | |||
| No.6 | CASIO | PX700 | 11,000,000 | |||
| No.7 | COLUMBIA | EP1300Ⅱ | 8,000,000 | |||
| No.8 | COLUMBIA | EP1400 | 8,000,000 | |||
| No.9 | COLUMBIA | EP1500 | 7,500,000 | |||
| No.10 | COLUMBIA | EP150T | 7,500,000 | |||
| No.11 | COLUMBIA | EP270 | 7,000,000 | |||
| No.12 | COLUMBIA | EP4000 | 9,000,000 | |||
| No.13 | COLUMBIA | EP4500 | 9,000,000 | |||
| No.14 | COLUMBIA | EP4500 | 9,000,000 | |||
| No.15 | COLUMBIA | EP900D | 7,000,000 | |||
| No.16 | COLUMBIA | EP990 | 7,000,000 | |||
| No.17 | COLUMBIA | EPM30 | 7,000,000 | |||
| No.18 | KAWAI | PW250 | 6,500,000 | |||
| No.19 | KAWAI | PW800 | 10,000,000 | |||
| No.20 | KAWAI | PW950 | 14,000,000 | |||
| No.21 | KORG | C303 | 8,000,000 | |||
| No.22 | KORG | C350 | 9,500,000 | |||
| No.23 | KORG | C4000 | 12,000,000 | |||
| No.24 | KORG | SP100SV | 7,500,000 | |||
| No.25 | KORG | SP80S | 7,500,000 | |||
| No.26 | ROLAND | DP900 | 12,000,000 | |||
| No.27 | ROLAND | DP900 | 12,000,000 | |||
| No.28 | ROLAND | HP145 | 7,500,000 | |||
| No.29 | ROLAND | HP1700L | 7,500,000 | |||
| No.30 | ROLAND | HP230 | 11,500,000 | |||
| No.31 | ROLAND | HP245 | 8,500,000 | |||
| No.32 | ROLAND | HP2880 | 10,000,000 | |||
| No.33 | ROLAND | KR4500 | 14,500,000 | |||
| No.34 | ROLAND | HP2880 | 10,000,000 | |||
| No.35 | ROLAND | HP2800 | 11,000,000 | |||
| No.36 | ROLAND | HP3000S | 7,500,000 | |||
| No.37 | ROLAND | HP3800 | 13,000,000 | |||
| No.38 | TECHNICS | SXPX107M | 9,000,000 | |||
| No.39 | TECHNICS | SXPX111N | 9,000,000 | |||
| No.40 | TECHNICS | SXPX203N | 9,000,000 | |||
| No.41 | TECHNICS | SXPX207 | 9,000,000 | |||
| No.42 | TECHNICS | SXPX222 | 9,000,000 | |||
| No.43 | TECHNICS | SXPX226 | 9,000,000 | |||
| No.44 | YAMAHA | CLP123 | 11,000,000 | |||
| No.45 | YAMAHA | CLP156 | 14,000,000 | |||
| No.46 | YAMAHA | CLP156 | 14,000,000 | |||
| No.47 | YAMAHA | CLP156 | 14,000,000 | |||
| No.48 | YAMAHA | CLP170 | 18,000,000 | |||
| No.49 | YAMAHA | CLP240 | 22,000,000 | |||
| No.50 | YAMAHA | CLP250 | 5,500,000 | |||
| No.51 | YAMAHA | CLP250 | 5,500,000 | |||
| No.52 | YAMAHA | CLP260 | 5,500,000 | |||
| No.53 | YAMAHA | CLP300 | 6,500,000 | |||
| No.54 | YAMAHA | CLP350 | 7,000,000 | |||
| No.55 | YAMAHA | CLP360 | 7,000,000 | |||
| No.56 | YAMAHA | CLP360 | 7,000,000 | |||
| No.57 | YAMAHA | CLP360 | 7,000,000 | |||
| No.58 | YAMAHA | CLP511 | 13,000,000 | |||
| No.59 | YAMAHA | CLP550 | 8,000,000 | |||
| No.60 | YAMAHA | CLP550 | 8,000,000 | |||
| No.61 | YAMAHA | CLP550 | 8,000,000 | |||
| No.62 | YAMAHA | CLP550 | 8,000,000 | |||
| No.63 | YAMAHA | CLP560 | 9,000,000 | |||
| No.64 | YAMAHA | CLP560 | 9,000,000 | |||
| No.65 | YAMAHA | CLP560 | 9,000,000 | |||
| No.66 | YAMAHA | CLP560 | 9,000,000 | |||
| No.67 | YAMAHA | CLP560 | 9,000,000 | |||
| No.68 | YAMAHA | CLP570 | 10,000,000 | |||
| No.69 | YAMAHA | CLP570 | 10,000,000 | |||
| No.70 | YAMAHA | CLP570 | 10,000,000 | |||
| No.71 | YAMAHA | CLP860M | 13,000,000 | |||
| No.72 | YAMAHA | CVP103 | 18,000,000 | |||
| No.73 | YAMAHA | CVP103 | 18,000,000 | |||
| No.74 | YAMAHA | CVP96 | 22,000,000 | |||
| No.75 | YAMAHA | E502 | 16,000,000 | |||
| No.76 | YAMAHA | P60 | 8,000,000 | |||
| No.77 | YAMAHA | P80 | 8,000,000 | |||
| No.78 | YAMAHA | YDP301 | 12,500,000 | |||
| No.79 | YAMAHA | YDP121 | 9,500,000 | |||
| No.80 | YAMAHA | YDP123 | 12,000,000 | |||
| No.81 | YAMAHA | YDP301 | 12,500,000 | |||
| No.82 | YAMAHA | YDP88 | 7,000,000 | |||
| No.83 | YAMAHA | YDP88 | 7,000,000 |
List đàn Organ mới về ngày 1/5/2014
( bán buôn, bán lẻ giá từ 1-3 triệu ) số bán lẻ - 0936.200.687 - số bán buôn 0903.480.687
| STT | Hãng | Model | Màn hình | Ngôn ngữ |
| 1 | YAMAHA | EZJ22 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 2 | CASIO | LK41 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 3 | CASIO | LK102 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 4 | CASIO | CTK495 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 5 | CASIO | CTK481 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 6 | CASIO | CTK496 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 7 | CASIO | LK101 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 8 | CASIO | CTK841 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 9 | YAMAHA | EZJ22 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 10 | YAMAHA | EZJ24 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 11 | CASIO | CTK481 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 12 | YAMAHA | EZJ25 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 13 | CASIO | LK47 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 14 | CASIO | CTK481 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 15 | CASIO | CTK541 | Có màn hình | Tiếng Anh |
| 16 | CASIO | CTK501 | Có màn hình | Tiếng Anh |
| 17 | CASIO | LK160 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 18 | CASIO | LK102 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 19 | YAMAHA | EZJ21 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 20 | YAMAHA | EZJ21 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 21 | YAMAHA | E203 | Có màn hình | Tiếng Anh |
| 22 | CASIO | LK101 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 23 | CASIO | CTK520L | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 24 | CASIO | LK36 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 25 | CASIO | CTK500 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 26 | CASIO | CTK520L | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 27 | CASIO | LK36 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 28 | CASIO | CTK481 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 29 | YAMAHA | PSR201 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 30 | YAMAHA | J20C | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 31 | CASIO | LK55 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 32 | YAMAHA | PSR201 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 33 | YAMAHA | EZJ25 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 34 | CASIO | CTK650 | Màn hình số | Tiếng Anh |
| 35 | CASIO | LK36 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 36 | CASIO | LK39 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 37 | CASIO | CTK520L | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 38 | CASIO | LK37 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 39 | CASIO | LK35 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 40 | CASIO | LK35 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 41 | CASIO | LK39 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 42 | CASIO | LK38 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 43 | YAMAHA | EZJ200 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 44 | YAMAHA | PSR190 | Có màn hình | Tiếng Anh |
| 45 | YAMAHA | PSR190 | Có màn hình | Tiếng Anh |
| 46 | YAMAHA | PSR230 | Có màn hình | Tiếng Anh |
| 47 | CASIO | LK39 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 48 | CASIO | LK36 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 49 | CASIO | LK38 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 50 | YAMAHA | EZJ14 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 51 | YAMAHA | PSR190 | Có màn hình | Tiếng Anh |
| 52 | CASIO | CTK560L | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 53 | CASIO | LK36 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 54 | CASIO | LK38 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 55 | CASIO | LK38 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 56 | CASIO | CTK560L | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 57 | CASIO | LK38 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 58 | CASIO | CT670 | Màn hình số | Tiếng Anh |
| 59 | CASIO | CTK560L | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 60 | CASIO | CTK520L | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 61 | CASIO | CTK496 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 62 | CASIO | CT655 | Màn hình số | Tiếng Anh |
| 63 | CASIO | CTK800 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 64 | CASIO | CTK481 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 65 | YAMAHA | EZJ210 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 66 | CASIO | CTK481 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 67 | CASIO | LK65 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 68 | CASIO | LK301 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 69 | CASIO | LK102 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 70 | CASIO | LK58 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 71 | YAMAHA | EZJ22 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 72 | CASIO | LK55 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 73 | CASIO | LK35 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 74 | CASIO | CTK530 | Màn hình số | Tiếng Anh |
| 75 | CASIO | CTK530 | Màn hình số | Tiếng Anh |
| 76 | YAMAHA | PSR185 | Màn hình số | Tiếng Anh |
| 77 | YAMAHA | PSR300 | Màn hình số | Tiếng Anh |
| 78 | YAMAHA | PSR175 | Có màn hình | Tiếng Anh |
| 79 | CASIO | CTK480C | Màn hình số | Tiếng Anh |
| 80 | YAMAHA | PSR195 | Có màn hình | Tiếng Anh |
| 81 | YAMAHA | PSR190 | Có màn hình | Tiếng Anh |
| 82 | CASIO | LK57 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 83 | CASIO | CT636 | Không màn hình | Tiếng Nhật |
| 84 | CASIO | CT636 | Không màn hình | Tiếng Nhật |
| 85 | CASIO | CT647 | Không màn hình | Tiếng Anh |
| 86 | CASIO | CT636 | Không màn hình | Tiếng Nhật |
| 87 | YAMAHA | PSR210 | Màn hình số | Tiếng Anh |
| 88 | CASIO | CT700 | Màn hình số | Tiếng Anh |
| 89 | CASIO | CTK495 | Có màn hình | Tiếng Anh |
| 90 | CASIO | CT601 | Có màn hình | Tiếng Anh |
| 91 | CASIO | CT647 | Không màn hình | Tiếng Nhật |
| 92 | YAMAHA | PSR38 | Màn hình số | Tiếng Anh |
| 93 | YAMAHA | PSR190 | Có màn hình | Tiếng Anh |
| 94 | YAMAHA | PSR185 | Có màn hình | Tiếng Anh |
| 95 | YAMAHA | PSR38 | Màn hình số | Tiếng Anh |
| 96 | CASIO | CTK560L | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 97 | CASIO | LK37 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 98 | CASIO | CTK520L | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 99 | CASIO | KT80 | Màn hình số | Tiếng Anh |
| 100 | CASIO | CTK560L | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 101 | YAMAHA | EZJ23 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 102 | CASIO | CTK520L | Màn hình số | Tiếng Anh |
| 103 | CASIO | LK35 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 104 | CASIO | CTK530 | Màn hình số | Tiếng Anh |
| 105 | YAMAHA | PSR185 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 106 | CASIO | CT700 | Màn hình số | Tiếng Anh |
| 107 | CASIO | LK39 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 108 | CASIO | LK280CD | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 109 | CASIO | CTK520L | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 110 | CASIO | CTK560L | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 111 | YAMAHA | PSR18 | Không màn hình | Tiếng Nhật |
| 112 | YAMAHA | PSR180 | Màn hình số | Tiếng Anh |
| 113 | CASIO | CTK660L | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 114 | CASIO | CTK560L | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 115 | CASIO | LK38 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 116 | CASIO | LK37 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 117 | CASIO | CTK520L | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 118 | CASIO | LK102 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 119 | YAMAHA | EZJ14 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 120 | CASIO | CTK450 | Không màn hình | Tiếng Anh |
| 121 | CASIO | CTK560L | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 122 | CASIO | LK111 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
| 123 | CASIO | CTK450 | Không màn hình | Tiếng Anh |
| 124 | CASIO | LK37 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 125 | CASIO | LK36 | Màn hình số | Tiếng Nhật |
| 126 | CASIO | LK108 | Có màn hình | Tiếng Nhật |
No comments:
Post a Comment